學華語Kaori Dict

付賬

giản thể: 付账

zhàng

ㄈㄨˋ ㄓㄤˋ

PHÓ TRƯỚNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天要付賬了。

    jīntiān yào fùzhàng le。

    Hôm nay phải thanh toán

  • 2

    服務員,我想付賬。

    fúwùyuán, wǒ xiǎng fùzhàng。

    Bồi bàn, tôi muốn thanh toán

  • 3

    幸運的是他有足夠的錢來付賬。

    xìngyùn de shì tā yǒu zúgòu de qián lái fùzhàng。

    May mắn thay, anh ấy có đủ tiền để thanh toán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付账 nghĩa là gì? · Kaori Dict