出口成章
chūkǒuchéngzhāng
[ㄔㄨ ㄎㄡˇ ㄔㄥˊ ㄓㄤ]
XUẤT KHẨU THÀNH CHƯƠNG
HSK 7-9
- 1.(thành ngữ) (lời nói) lưu loát
- 2.rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!