學華語Kaori Dict

會場

giản thể: 会场

huìchǎng

ㄏㄨㄟˋ ㄔㄤˇ

HỘI TRƯỜNG

HSK 7-9N
  1. 1.nơi họp
  2. 2.nơi tụ tập của mọi người
  3. 3.lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    團長率領隊員們進入了會場。

    tuán zhǎng shuài lǐng duì yuán men jìn rù le huì chǎng

    Trưởng đoàn dẫn đội vào hội trường

  • 2

    會場的氣氛很好。

    huì chǎng de qì fēn hěn hǎo

    Không khí trong hội trường rất tốt

  • 3

    興奮的觀眾們一下子衝進了演唱會會場。

    xīngfèn de guānzhòng men yīxiàzi chōngjìn le yǎnchànghuì huìchǎng。

    Những khán giả hào hứng lập tức xông vào sân vận động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會場 nghĩa là gì? · Kaori Dict