- 1.nơi họp
- 2.nơi tụ tập của mọi người
- 3.lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
團長率領隊員們進入了會場。
tuán zhǎng shuài lǐng duì yuán men jìn rù le huì chǎng
Trưởng đoàn dẫn đội vào hội trường
- 2
會場的氣氛很好。
huì chǎng de qì fēn hěn hǎo
Không khí trong hội trường rất tốt
- 3
興奮的觀眾們一下子衝進了演唱會會場。
xīngfèn de guānzhòng men yīxiàzi chōngjìn le yǎnchànghuì huìchǎng。
Những khán giả hào hứng lập tức xông vào sân vận động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.