學華語Kaori Dict

會見

giản thể: 会见

huìjiàn

ㄏㄨㄟˋ ㄐㄧㄢˋ

HỘI KIẾN

HSK 6TOCFL 7V
  1. 1.gặp gỡ (ai đó đang viếng thăm)
  2. 2.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國首腦會見了。

    liǎng guó shǒu nǎo huì jiàn le

    Hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau

  • 2

    等會見!

    děng huìjiàn!

    Tạm biệt sau

  • 3

    可能不久會見你

    kěnéng bùjiǔ huìjiàn nǐ

    Có thể sớm gặp anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會見 nghĩa là gì? · Kaori Dict