學華語Kaori Dict

會面

giản thể: 会面

huìmiàn

ㄏㄨㄟˋ ㄇㄧㄢˋ

HỘI DIỆN

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.gặp gỡ
  2. 2.cuộc gặp

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國代表團在日內瓦會面。

    liǎngguó dàibiǎotuán zài Rìnèiwǎ huìmiàn。

    Đoàn đại biểu hai nước đã gặp nhau tại Geneva

  • 2

    薩米得去上他的化學課,他會用阿拉伯語和你會面。

    Sà mǐ de qù shàng tā de huàxué kè, tā huì yòng Ālābóyǔ hé nǐ huìmiàn。

    Sami phải đi học hóa học, và anh sẽ gặp anh ở ngôn ngữ Ả Rập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會面 nghĩa là gì? · Kaori Dict