例句Câu ví dụ
- 1
兩國代表團在日內瓦會面。
liǎngguó dàibiǎotuán zài Rìnèiwǎ huìmiàn。
Đoàn đại biểu hai nước đã gặp nhau tại Geneva
- 2
薩米得去上他的化學課,他會用阿拉伯語和你會面。
Sà mǐ de qù shàng tā de huàxué kè, tā huì yòng Ālābóyǔ hé nǐ huìmiàn。
Sami phải đi học hóa học, và anh sẽ gặp anh ở ngôn ngữ Ả Rập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
