- 1.sẵn sàng làm gì đó
- 2.sẵn lòng làm gì đó
- 3.vui vẻ làm gì đó
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hài lòng
- 5.thỏa mãn

例句Câu ví dụ
- 1
很樂意。
hěn lèyì。
Rất sẵn lòng
- 2
我樂意。
wǒ lèyì。
Tôi sẵn sàng.
- 3
樂意奉陪。
lèyì fèngpéi。
Rất sẵn lòng đồng hành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).