學華語Kaori Dict

樂意

giản thể: 乐意

ㄌㄜˋ ㄧˋ

LẠC Ý

HSK 7-9TOCFL 5V/Adj
  1. 1.sẵn sàng làm gì đó
  2. 2.sẵn lòng làm gì đó
  3. 3.vui vẻ làm gì đó
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hài lòng
  2. 5.thỏa mãn

例句Câu ví dụ

  • 1

    很樂意。

    hěn lèyì。

    Rất sẵn lòng

  • 2

    我樂意。

    wǒ lèyì。

    Tôi sẵn sàng.

  • 3

    樂意奉陪。

    lèyì fèngpéi。

    Rất sẵn lòng đồng hành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乐意 nghĩa là gì? · Kaori Dict