學華語Kaori Dict

樂器

giản thể: 乐器

yuè

ㄩㄝˋ ㄑㄧˋ

NHẠC KHÍ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.nhạc cụ
  2. 2.LT:件[jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會樂器嗎?

    nǐ huì yuèqì ma ?

    Bạn có thể chơi nhạc cụ nào không?

  • 2

    蛋黃醬是一種樂器嗎?

    dànhuángjiàng shì yīzhǒng yuèqì ma?

    Mayonnaise có phải là một loại nhạc cụ không?

  • 3

    我最喜歡的樂器是電吉他。

    wǒ zuì xǐhuan de yuèqì shì diànjítā。

    Tôi thích nhất là cây đàn điện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樂器 nghĩa là gì? · Kaori Dict