- 1.nhạc cụ
- 2.LT:件[jian4]

例句Câu ví dụ
- 1
你會樂器嗎?
nǐ huì yuèqì ma ?
Bạn có thể chơi nhạc cụ nào không?
- 2
蛋黃醬是一種樂器嗎?
dànhuángjiàng shì yīzhǒng yuèqì ma?
Mayonnaise có phải là một loại nhạc cụ không?
- 3
我最喜歡的樂器是電吉他。
wǒ zuì xǐhuan de yuèqì shì diànjítā。
Tôi thích nhất là cây đàn điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).