例句Câu ví dụ
- 1
許多鳥兒高高地飛翔在天空中
xǔduō niǎor gāo gāodì fēixiáng zài tiānkōng zhōng
Nhiều chú chim bay cao lơ lửng trong không trung
- 2
她覺得渾身不自在,盡管這個奇怪孩子的身體可能坐在桌子旁,但她的精神卻在風塵雲霧中遙不可及,高高地於想象力的翅膀上漂浮。
tā juéde húnshēn bùzìzai, jǐnguǎn zhège qíguài háizi de shēntǐ kěnéng zuò zài zhuōzi páng, dàn tā de jīngshén què zài fēngchén yúnwù zhōng yáobùkějí, gāo gāodì yú xiǎngxiànglì de chìbǎng shàng piāofú。
Cô cảm thấy không thoải mái, dù thân thể của đứa trẻ kỳ lạ có thể đang ngồi bên bàn, nhưng tinh thần của cô lại ở xa xăm trong mây mù gió bụi, bay lơ lửng cao trên đôi cánh tưởng tượng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
