學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bao bọc, quấn quanhmáy dịch

guǒKHOẢ

  1. 1.gói lại
  2. 2.bó; gói; bưu kiện
  3. 3.bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裹 (形声。从衣,果声。本义包,缠) 同本义 裹,缠也。--《说文》 朱三百,裹。--《穆天子传》 富之以国裹。--《管子·君臣》。注谓财货所苞裹而藏也。” 无不裹也。--《吕氏春秋·本生》。注犹囊也。” 绿叶紫裹。--宋玉《高唐赋》 濯颖散裹。--郭璞《江赋》 乃取蒙冲头舰十艘,载燥荻枯柴,灌油其中,裹以帷幕。--《资治通鉴》 伤者手为裹创,死者厚棺殓,酹醊而哭之。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如裹束(包裹束缚);裹足(包裹足部。亦作果足”盘缠,盘费);裹革(马革裹尸) 携带 裹guǒ ⒈包,缠~腿。~创伤。 ⒉ ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [guǒ] chỉ âm.

quần áo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict