學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
緊裹
緊裹
giản thể:
紧裹
jǐn
guǒ
[ㄐㄧㄣˇ ㄍㄨㄛˇ]
KHẨN KHOẢ
1.
quấn chặt
2.
quấn kỹ
3.
buộc chặt
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
(quần áo) bó sát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
緊張
jǐnzhāng
căng thẳng
緊
jǐn
chặt
趕緊
gǎnjǐn
vội vàng
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
包裹
bāoguǒ
gói lại
緊密
jǐnmì
gần gũi không tách rời
抓緊
zhuājǐn
nắm chắc
不要緊
bùyàojǐn
không quan trọng
逐字解
Từng chữ trong từ
緊
khẩn
căng, chặt, căng
裹
khoả
bao bọc, quấn quanh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
巾幗
jīnguó
phụ nữ
禁果
jìnguǒ
trái cấm (đặc biệt là quan hệ tình dục trước hôn nhân)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
緊裹 nghĩa là gì? · Kaori Dict