學華語Kaori Dict

禁果

jìnguǒ

ㄐㄧㄣˋ ㄍㄨㄛˇ

CẤM QUẢ

  1. 1.trái cấm (đặc biệt là quan hệ tình dục trước hôn nhân)

例句Câu ví dụ

  • 1

    亞當為什麼吃了禁果呢?

    Yàdāng wèishénme chī le jìnguǒ ne?

    Tại sao Adam lại ăn trái cấm vậy?

  • 2

    禁果味道最好。

    jìnguǒ wèidao zuìhǎo。

    Quả cấm có vị ngon nhất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁果 nghĩa là gì? · Kaori Dict