禁果
jìnguǒ
[ㄐㄧㄣˋ ㄍㄨㄛˇ]
CẤM QUẢ
- 1.trái cấm (đặc biệt là quan hệ tình dục trước hôn nhân)

例句Câu ví dụ
- 1
亞當為什麼吃了禁果呢?
Yàdāng wèishénme chī le jìnguǒ ne?
Tại sao Adam lại ăn trái cấm vậy?
- 2
禁果味道最好。
jìnguǒ wèidao zuìhǎo。
Quả cấm có vị ngon nhất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.