學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巾幗
巾幗
giản thể:
巾帼
jīn
guó
[ㄐㄧㄣ ㄍㄨㄛˊ]
CÂN QUẮC
1.
phụ nữ
2.
mũ đội đầu của phụ nữ (cổ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛巾
máojīn
khăn lau
圍巾
wéijīn
khăn quàng
頭巾
tóujīn
khăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội
M巾
Mjīn
(thông tục) băng vệ sinh
巾
jīn
khăn
幗
guó
mũ đội của phụ nữ
包巾
bāojīn
khăn trùm đầu
布巾
bùjīn
một mảnh vải
逐字解
Từng chữ trong từ
巾
cân
khăn choàng
幗
quắc
nón của phụ nữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
禁果
jìnguǒ
trái cấm (đặc biệt là quan hệ tình dục trước hôn nhân)
緊裹
jǐnguǒ
quấn chặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巾幗 nghĩa là gì? · Kaori Dict