字義Nghĩa
nón của phụ nữmáy dịch
guóQUẮC
- 1.mũ đội của phụ nữ
- 2.nữ tính
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 國 [guó] chỉ âm.
vải
nón của phụ nữmáy dịch
guóQUẮC
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 國 [guó] chỉ âm.
vải