字義Nghĩa
nón của phụ nữmáy dịch
guóQUẮC
- 1.mũ đội của phụ nữ
- 2.nữ tính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
帼 古代妇女的头巾,头饰 古代妇女的丧冠 帼(幗)guó〈古〉妇女的头巾或帕◇作为妇女的代称巾~英雄(女英雄)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 国 [guó] chỉ âm.
Vải