學華語Kaori Dict

jīn

ㄐㄧㄣ

CÂN

  1. 1.khăn
  2. 2.vải đa dụng
  3. 3.khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bộ thủ Khang Hy số 50

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不喜歡我的黃圍巾嗎?

    nǐ bù xǐhuan wǒ de huáng wéijīn ma?

    Anh không thích chiếc khăn quấn cổ vàng của tôi sao?

  • 2

    不論天氣冷還熱,她出門總帶著圍巾。

    bùlùn tiānqì lěng hái rè, tā chūmén zǒng dài zhe wéijīn。

    Dù thời tiết lạnh hay nóng, mỗi khi ra ngoài cô ấy luôn mang theo khăn quấn

  • 3

    這是夜用的衛生巾嗎?

    zhè shì yè yòng de wèishēngjīn ma?

    Đây là băng vệ sinh dùng ban đêm chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巾 nghĩa là gì? · Kaori Dict