學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
敷裹
敷裹
fū
guǒ
[ㄈㄨ ㄍㄨㄛˇ]
PHU KHOẢ
1.
băng y tế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
包裹
bāoguǒ
gói lại
裹
guǒ
gói lại
敷
fū
phết
敷衍
fūyǎn
triển khai (một chủ đề)
裹足不前
guǒzúbùqián
đứng yên không tiến lên (thành ngữ); do dự và chần chừ
倉敷
Cāngfū
Kurashiki, thành phố ở tỉnh Okayama 岡山縣|冈山县[Gang1 shan1 xian4], Nhật Bản
冷敷
lěngfū
chườm lạnh
卷裹
juǎnguǒ
gói lại
逐字解
Từng chữ trong từ
敷
phu
rải ra, lan tỏa
裹
khoả
bao bọc, quấn quanh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
富國
fùguó
nước giàu
腐國
Fǔguó
Anh (thuật ngữ lóng phản ánh quan điểm Anh quốc suy đồi vì thái độ với đồng tính)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
敷裹 nghĩa là gì? · Kaori Dict