學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rải ra, lan tỏamáy dịch

PHU

  1. 1.phết
  2. 2.trải
  3. 3.thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

敷〈动〉 (形声。从攴,表示与动作有关。搏”是布列”的意思,在字中也具有表意作用。本义施予;给予) 同本义 勘定厥功,用敷遗后人休。--《书·康王之诰》 敷政优优,百禄是道。--《诗·商颂·长发》 舜不忍伐,而敷之文德。--皮日休《原弈》 又如敷民(施于人民。敷布施);敷施(布施);敷锡(施赐);敷教(布施教化) 铺展;铺开 禹敷土,随山刊木,奠高山大川。--《书·禹贡》 牖间南向,敷重篾席。--《书·顾命》 敷宴席。--《穆天子传》 离城三里,止营傅陈。--《汉书·陈汤传》。师 敷 fū ⒈涂,搽~药。~粉。 ⒉布置铺设~设电缆。 ⒊足,够已~用。入不~出。 ⒋ 【敷衍】做事不认真或待人不诚恳,表面应付~衍了事。~衍塞责。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phộc) chỉ nghĩa, [fū] chỉ âm.

đập

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 敷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict