系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
trình bày chomáy dịch
旉fū 1.花朵。 2.普遍。 3.铺布;散布。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 方 (phương) chỉ nghĩa, 甫 [fǔ] chỉ âm.
hình vuông
Ghép từ các phần: