學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bao gồmmáy dịch

kuòQUÁT

  1. 1.bao gồm
  2. 2.bao quát
  3. 3.cũng đọc là [gua1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

括〈动〉 (形声。本义结,扎束) 用绳或带子结扎,捆束 括,絜也。--《说文》。按,絜者,束也。 括囊。--《易·坤》。注结也。” 括,约束也。--《韩诗章句》 卫北宫括。--《左传·襄公三十年》。注子结。” 羌人括领。--《淮南子·齐俗》 内狼于囊,遂括囊口。(内纳。)--马中锡《中山狼传》 又如括囊(结扎袋口);括发(束发);括结(结扎;捆缚);括约肌 引申为约束 以礼括其君,使人于善也。--《孔丛子》 阻滞;闭塞 君子藏器于身,待时而动,何不利之有?动而不括,是以出而有获,语成器而动者也。 括 guā ⒈〈方〉包容一塌~子(一股脑儿,全部)。 ⒉见kuò㈠。 括kuò ⒈包容包~。概~。囊~。 ⒉束,结扎~发(束结头发)。~约肌(在管道开口处,能收缩、扩张的肌肉)。 ⒊箭的末端寻景追~(景日光)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 括 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict