學華語Kaori Dict

肚臍

giản thể: 肚脐

ㄉㄨˋ ㄑㄧˊ

ĐỖ TỀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    無尾熊沒有肚臍。

    wúwěixióng méiyǒu dùqí。

    Koala không có navel

  • 2

    他的肚臍發炎了。

    tā de dùqí fāyán le。

    Bụng của anh ấy bị viêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肚臍 nghĩa là gì? · Kaori Dict