例句Câu ví dụ
- 1
那位老師批改國文測驗向來嚴苛,學生全都心知肚明。
nà wèi lǎoshī pīgǎi guó wén cèyàn xiànglái yánkē, xuésheng quándōu xīnzhīdùmíng。
Cô giáo chấm bài kiểm tra văn luôn nghiêm khắc, học sinh nào cũng rõ ràng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
