學華語Kaori Dict

心知肚明

xīnzhīmíng

ㄒㄧㄣ ㄓ ㄉㄨˋ ㄇㄧㄥˊ

TÂM TRI ĐỖ MINH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    那位老師批改國文測驗向來嚴苛,學生全都心知肚明。

    nà wèi lǎoshī pīgǎi guó wén cèyàn xiànglái yánkē, xuésheng quándōu xīnzhīdùmíng。

    Cô giáo chấm bài kiểm tra văn luôn nghiêm khắc, học sinh nào cũng rõ ràng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心知肚明 nghĩa là gì? · Kaori Dict