例句Câu ví dụ
- 1
成功常會沖昏人的頭腦,可是遠比那糟糕的是它還會將人的肚皮撐脹。
chénggōng cháng huì chōng hūn rén de tóunǎo, kěshì yuǎn bǐ nà zāogāo de shì tā hái huì jiāng rén de dùpí chēng zhàng。
Thành công thường làm cho con người mất phương hướng, nhưng điều tệ hại hơn là nó còn làm cho bụng người ta phình to
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
