學華語Kaori Dict

肚皮

ㄉㄨˋ ㄆㄧˊ

ĐỖ BÌ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    成功常會沖昏人的頭腦,可是遠比那糟糕的是它還會將人的肚皮撐脹。

    chénggōng cháng huì chōng hūn rén de tóunǎo, kěshì yuǎn bǐ nà zāogāo de shì tā hái huì jiāng rén de dùpí chēng zhàng。

    Thành công thường làm cho con người mất phương hướng, nhưng điều tệ hại hơn là nó còn làm cho bụng người ta phình to

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肚皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict