例句Câu ví dụ
- 1
我突然肚痛得要命。
wǒ tūrán dùtòng děiyào mìng。
Tôi đột ngột đau bụng dữ dội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
我突然肚痛得要命。
wǒ tūrán dùtòng děiyào mìng。
Tôi đột ngột đau bụng dữ dội