例句Câu ví dụ
- 1
肚子痛。是不是西瓜吃太多了?
dùzitòng。 shìbushì xīguā chī tài duō le?
Đau bụng. Có phải vì ăn quá nhiều nước ép dưa hấu không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
