學華語Kaori Dict

肚子痛

zitòng

ㄉㄨˋ ㄗ˙ ㄊㄨㄥˋ

ĐỖ TỬ THỐNG

  1. 1.đau bụng
  2. 2.đau dạ dày

例句Câu ví dụ

  • 1

    肚子痛。是不是西瓜吃太多了?

    dùzitòng。 shìbushì xīguā chī tài duō le?

    Đau bụng. Có phải vì ăn quá nhiều nước ép dưa hấu không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肚子痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict