學華語Kaori Dict

肚兜

dōu

ㄉㄨˋ ㄉㄡ

ĐỖ ĐÂU

  1. 1.áo lót che ngực và bụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個小孩穿著一件絲綢織成的肚兜.

    zhège xiǎohái chuānzhuó yī jiàn sīchóu zhī chéng de dùdōu .

    Đứa trẻ mặc một chiếc áo choàng bằng tơ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肚兜 nghĩa là gì? · Kaori Dict