學華語Kaori Dict

獨自

giản thể: 独自

ㄉㄨˊ ㄗˋ

ĐỘC TỰ

HSK 4TOCFL 5Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他獨自去了外地。

    tā dú zì qù le wài dì

    Anh ấy một mình đi xa

  • 2

    我獨自玩。

    wǒ dúzì wán。

    Tôi chơi một mình

  • 3

    他獨自生活。

    tā dúzì shēnghuó。

    An sống một mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独自 nghĩa là gì? · Kaori Dict