例句Câu ví dụ
- 1
他獨自去了外地。
tā dú zì qù le wài dì
Anh ấy một mình đi xa
- 2
我獨自玩。
wǒ dúzì wán。
Tôi chơi một mình
- 3
他獨自生活。
tā dúzì shēnghuó。
An sống một mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
