學華語Kaori Dict

獨一無二

giản thể: 独一无二

èr

ㄉㄨˊ ㄧ ㄨˊ ㄦˋ

ĐỘC NHẤT VÔ NHỊ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp
  2. 2.không gì so sánh được

例句Câu ví dụ

  • 1

    這真是好得獨一無二!

    zhè zhēnshi hǎo de dúyīwúèr!

    Đây thật sự là điều tuyệt vời và độc nhất

  • 2

    這裡的天氣有獨一無二的特點。

    zhèlǐ de tiānqì yǒu dúyīwúèr de tèdiǎn。

    Thời tiết ở đây có những đặc điểm độc đáo riêng.

  • 3

    因為有高而閉合的領子、緊身的剪裁和在筆直裙子兩邊的開口,旗袍有著獨一無二傳達端莊和性感的能力。

    yīnwèi yǒu gāo ér bìhé de lǐngzi、 jǐnshēn de jiǎncái hé zài bǐzhí qúnzi liǎngbiān de kāikǒu, qípáo yǒuzhe dúyīwúèr chuándá duānzhuāng hé xìnggǎn de nénglì。

    Vì có cổ cao khép kín, kiểu cắt ôm sát và các khe hở lớn ở hai bên váy dài thẳng, áo qipao có khả năng độc đáo để truyền đạt sự khiêm tốn và gợi cảm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独一无二 nghĩa là gì? · Kaori Dict