學華語Kaori Dict

獨身

giản thể: 独身

shēn

ㄉㄨˊ ㄕㄣ

ĐỘC THÂN

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.chưa kết hôn; độc thân
  2. 2.một mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    她還是獨身

    tā háishi dúshēn

    Cô vẫn còn độc thân

  • 2

    最無情的丈夫也比獨身好。

    zuì wúqíng de zhàngfu yě bǐ dúshēn hǎo。

    Người chồng tàn nhẫn nhất cũng tốt hơn sống độc thân.

  • 3

    每個人都知道,獨身一人意味著什麼。

    měigerén dōu zhīdào, dúshēn yī rényì wèi zhe shénme。

    Mỗi người đều biết, sống một mình là nghĩa là gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独身 nghĩa là gì? · Kaori Dict