- 1.chưa kết hôn; độc thân
- 2.một mình

例句Câu ví dụ
- 1
她還是獨身
tā háishi dúshēn
Cô vẫn còn độc thân
- 2
最無情的丈夫也比獨身好。
zuì wúqíng de zhàngfu yě bǐ dúshēn hǎo。
Người chồng tàn nhẫn nhất cũng tốt hơn sống độc thân.
- 3
每個人都知道,獨身一人意味著什麼。
měigerén dōu zhīdào, dúshēn yī rényì wèi zhe shénme。
Mỗi người đều biết, sống một mình là nghĩa là gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.