學華語Kaori Dict

獨裁

giản thể: 独裁

cái

ㄉㄨˊ ㄘㄞˊ

ĐỘC TÀI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    民主主義是多數選舉的獨裁。

    mínzhǔzhǔyì shì duōshù xuǎnjǔ de dúcái。

    Chủ nghĩa dân chủ là chế độ độc tài của số đông

  • 2

    就算獨裁國家是“閉上你的嘴”,民主國家才是“當你放屁”。

    jiùsuàn dúcái guójiā shì “ bìshang nǐ de zuǐ ”, mínzhǔ guójiā cái shì “ dāng nǐ fàngpì ”。

    Dù là chế độ độc tài hay dân chủ, cả hai đều có thể được tóm tắt bằng cách nói: độc tài là 'im lặng!', dân chủ là 'hãy nói tiếp'

  • 3

    在民主和獨裁的鬥爭中,紙上的憲法敵不過獨裁者的刺刀。

    zài mínzhǔ hé dúcái de dòuzhēng zhōng, zhǐ shàng de xiànfǎ dí bùguò dúcáizhě de cìdāo。

    Trong cuộc đấu tranh giữa dân chủ và độc tài, hiến pháp trên giấy không địch nổi với lưỡi dao của độc tài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独裁 nghĩa là gì? · Kaori Dict