學華語Kaori Dict

ㄉㄨˋ

ĐỖ

  1. 1.họ [Du4]

Cách đọc khác:cây du

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫杜莎娜。

    wǒ jiào Dù shā nà。

    Tôi tên là Duoshana

  • 2

    杜鵑花很漂亮。

    dùjuānhuā hěn piàoliang。

    Hoàng lan rất đẹp

  • 3

    防微杜漸。

    fángwēidùjiàn。

    Phòng ngừa từ đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杜 nghĩa là gì? · Kaori Dict