例句Câu ví dụ
- 1
我叫杜莎娜。
wǒ jiào Dù shā nà。
Tôi tên là Duoshana
- 2
杜鵑花很漂亮。
dùjuānhuā hěn piàoliang。
Hoàng lan rất đẹp
- 3
防微杜漸。
fángwēidùjiàn。
Phòng ngừa từ đầu
我叫杜莎娜。
wǒ jiào Dù shā nà。
Tôi tên là Duoshana
杜鵑花很漂亮。
dùjuānhuā hěn piàoliang。
Hoàng lan rất đẹp
防微杜漸。
fángwēidùjiàn。
Phòng ngừa từ đầu