學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngăn chặn, cản trởmáy dịch

ĐỖ

  1. 1.họ [Du4]

ĐỖ

  1. 1.cây du
  2. 2.ngăn chặn
  3. 3.ngăn ngừa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

杜 (形声。从木,土声。本义杜梨,棠梨,一种木本植物) 同本义 杜,甘棠也。--《说文》。按牡曰棠,牝曰杜。” 杜树大者插五枝。--《齐民要术》 姓 杜 堵塞 杜,塞也。--《小尔雅·广诂》 犯令陵政则杜之。--《周礼·大司马》。注杜塞使不得与邻国交通。” 又如杜耳恶闻(塞住耳朵不愿听);杜隔(阻塞隔离);杜闭(堵塞,关闭);杜禁(堵塞) 关门,封闭 杜乃护王。--《书·费誓》。注闭也。” 犯令陵政则杜之。--《周礼·夏官·大司马》 强公室,杜私门。--《史记·李斯列

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [tǔ] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 杜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict