例句Câu ví dụ
- 1
本人已國際化。美國作息、非洲經濟、俄羅斯脾氣、杜拜消費。
běnrén yǐ guójìhuà。 Měiguó zuòxī、 Fēizhōu jīngjì、 Éluósī píqi、 Dùbài xiāofèi。
Tôi đã quốc tế hóa. Giờ giấc Mỹ, kinh tế châu Phi, tính cách Nga, tiêu dùng Dubai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
