學華語Kaori Dict

杜拜

bài

ㄉㄨˋ ㄅㄞˋ

ĐỖ BÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    本人已國際化。美國作息、非洲經濟、俄羅斯脾氣、杜拜消費。

    běnrén yǐ guójìhuà。 Měiguó zuòxī、 Fēizhōu jīngjì、 Éluósī píqi、 Dùbài xiāofèi。

    Tôi đã quốc tế hóa. Giờ giấc Mỹ, kinh tế châu Phi, tính cách Nga, tiêu dùng Dubai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杜拜 nghĩa là gì? · Kaori Dict