字義Nghĩa
một loại khỉmáy dịch
lìLỢI
- 1.dùng trong 猞猁[she1 li4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见猞猁” 猁lì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 利 [lì] chỉ âm.
hở; động vật
một loại khỉmáy dịch
lìLỢI
见猞猁” 猁lì
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 利 [lì] chỉ âm.
hở; động vật