字義Nghĩa
một loài mèo hoangmáy dịch
shēXÁ
- 1.dùng trong 猞猁[she1li4]
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [she4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猞猁 猞shē
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 舍 [shě, shè] chỉ âm.
hổ — động vật