學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
減益
減益
giản thể:
减益
jiǎn
yì
[ㄐㄧㄢˇ ㄧˋ]
GIẢM ÍCH
1.
gây bất lợi (trong trò chơi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
減
jiǎn
hạ
減少
jiǎnshǎo
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
減肥
jiǎnféi
giảm cân
利益
lìyì
lợi ích
收益
shōuyì
thu nhập
減輕
jiǎnqīng
giảm nhẹ
日益
rìyì
ngày càng
益處
yìchu
lợi ích
逐字解
Từng chữ trong từ
減
giảm
giảm, trừ, làm nhỏ đi
益
ích
lợi ích
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
建議
jiànyì
đề xuất; đề nghị; kiến nghị
簡易
jiǎnyì
đơn giản và dễ dàng
堅毅
jiānyì
kiên trì và bền bỉ
檢疫
jiǎnyì
kiểm dịch
健怡
jiànyí
chế độ ăn kiêng; đồ uống ít calo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
減益 nghĩa là gì? · Kaori Dict