例句Câu ví dụ
- 1
科技推動社會發展。
kē jì tuī dòng shè huì fā zhǎn
Công nghệ thúc đẩy sự phát triển xã hội
- 2
就業是重要的社會話題。
jiù yè shì zhòng yào de shè huì huà tí
Tuyển dụng là một chủ đề xã hội quan trọng
- 3
社會在進化。
shè huì zài jìn huà
Xã hội đang tiến hóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
