
例句Câu ví dụ
- 1
有成千的人來參加今天的集會。
yǒuchéng qiān de rén lái cānjiā jīntiān de jíhuì。
Hàng nghìn người đến dự cuộc mít tinh hôm nay.
- 2
集會以經濟成長為核心話題在外國開展。
jíhuì yǐ jīngjì chéngzhǎng wèi héxīn huàtí zàiwài guó kāizhǎn。
Cuộc họp được tổ chức ở nước ngoài với chủ đề tăng trưởng kinh tế
- 3
在上海的法國人每個月都會組織一次集會。
zài Shànghǎi de Fǎguórén měigè yuè dūhuì zǔzhī yīcì jíhuì。
Những người Pháp ở Shanghai mỗi tháng tổ chức một buổi họp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.