學華語Kaori Dict

集會

giản thể: 集会

huì

ㄐㄧˊ ㄏㄨㄟˋ

TẬP HỘI

HSK 7-9TOCFL 6N/V
  1. 1.tập hợp
  2. 2.hội họp
  3. 3.cuộc họp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    有成千的人來參加今天的集會。

    yǒuchéng qiān de rén lái cānjiā jīntiān de jíhuì。

    Hàng nghìn người đến dự cuộc mít tinh hôm nay.

  • 2

    集會以經濟成長為核心話題在外國開展。

    jíhuì yǐ jīngjì chéngzhǎng wèi héxīn huàtí zàiwài guó kāizhǎn。

    Cuộc họp được tổ chức ở nước ngoài với chủ đề tăng trưởng kinh tế

  • 3

    在上海的法國人每個月都會組織一次集會。

    zài Shànghǎi de Fǎguórén měigè yuè dūhuì zǔzhī yīcì jíhuì。

    Những người Pháp ở Shanghai mỗi tháng tổ chức một buổi họp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集會 nghĩa là gì? · Kaori Dict