學華語Kaori Dict

對話

giản thể: 对话

duìhuà

ㄉㄨㄟˋ ㄏㄨㄚˋ

ĐỐI THOẠI

HSK 2TOCFL 4V/N
  1. 1.nói chuyện (với ai đó)
  2. 2.đối thoại; cuộc trò chuyện

例句Câu ví dụ

  • 1

    請聽這段對話。

    qǐng tīng zhè duàn duì huà

    Hãy nghe đoạn hội thoại này

  • 2

    湯姆沒有和瑪麗對話的機會。

    Tāngmǔ méiyǒu hé Mǎlì duìhuà de jīhuì。

    Tom không có cơ hội nói chuyện với Mary.

  • 3

    我沒有參與對話。

    wǒ méiyǒu cānyù duìhuà。

    Tôi không tham gia vào cuộc trò chuyện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对话 nghĩa là gì? · Kaori Dict