例句Câu ví dụ
- 1
早期的天氣預報不太準。
zǎo qī de tiān qì yù bào bù tài zhǔn
Dự báo thời tiết ban đầu không chính xác
- 2
預防氣旋災害,需要建立完善的早期預警系統。
yùfáng qìxuán zāihài, xūyào jiànlì wánshàn de zǎoqī yùjǐngxìtǒng。
Để phòng ngừa tai họa do bão gây ra, cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hoàn chỉnh
- 3
日本文化愛好者可能會喜歡《早期古日文中的作格與裸名詞》這篇文章。
Rìběn wénhuà àihàozhě kěnéng huì xǐhuan 《 zǎoqī gǔ Rìwén zhòngdì zuò gé yǔ luǒ míngcí 》 zhè piān wénzhāng。
Người yêu thích văn hóa Nhật Bản có thể sẽ thích bài viết 'Tính năng động và danh từ trống trong tiếng Nhật cổ sớm' này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
