例句Câu ví dụ
- 1
他不早起。
tā bù zǎoqǐ。
Anh ấy không dậy sớm
- 2
他沒有早起。
tā méiyǒu zǎoqǐ。
Anh ấy không dậy sớm.
- 3
我習慣早起。
wǒ xíguàn zǎoqǐ。
Tôi quen với việc dậy sớm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
