王八
wángbā
[ㄨㄤˊ ㄅㄚ]
VƯƠNG BÁT
- 1.con rùa
- 2.bị cắm sừng
- 3.(cũ) chủ nhà chứa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ma cô
Cách đọc khác:wángba — rùa mềm / người bị vợ ngoại tình / (cũ) chủ trọ nhà thổ nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.