學華語Kaori Dict

亡八

wáng

ㄨㄤˊ ㄅㄚ

VONG BÁT

  1. 1.biến thể của 王八[wang2 ba1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亡八 nghĩa là gì? · Kaori Dict