例句Câu ví dụ
- 1
他在網吧上網。
tā zài wǎng bā shàng wǎng
Anh ấy上网 tại quán net
- 2
在網吧用網絡與朋友們保持聯系。
zài wǎngbā yòng wǎngluò yǔ péngyou men bǎochí liánxì。
Duy trì liên lạc với bạn bè qua mạng tại quán net
- 3
旅游的時候我可以通過網吧保持聯系。
lǚyóu de shíhou wǒ kěyǐ tōngguò wǎngbā bǎochí liánxì。
Khi đi du lịch, tôi có thể duy trì liên lạc qua các quán网吧.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吧BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.
