學華語Kaori Dict

上網

giản thể: 上网

shàngwǎng

ㄕㄤˋ ㄨㄤˇ

THƯỢNG VÕNG

HSK 1TOCFL 2
  1. 1.lên mạng
  2. 2.kết nối Internet
  3. 3.(tài liệu,...) được tải lên Internet
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(quần vợt, bóng chuyền,...) lên lưới

例句Câu ví dụ

  • 1

    他常常上網。

    tā cháng cháng shàng wǎng

    Anh ấy thường xuyên上网

  • 2

    請上網查詢一下。

    qǐng shàng wǎng chá xún yī xià

    Vui lòng tra cứu trên mạng

  • 3

    他在網吧上網。

    tā zài wǎng bā shàng wǎng

    Anh ấy上网 tại quán net

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上网 nghĩa là gì? · Kaori Dict