整治
zhěngzhì
[ㄓㄥˇ ㄓˋ]
CHỈNH TRỊ
HSK 6TOCFL 7V
- 1.đưa vào kiểm soát
- 2.điều chỉnh
- 3.khôi phục tình trạng tốt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(thông tục) xử lý (một người)
- 5.chuẩn bị (bữa ăn, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
政府整治了污水。
zhèng fǔ zhěng zhì le wū shuǐ
Chính phủ đã xử lý nước thải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.