學華語Kaori Dict

正值

zhèngzhí

ㄓㄥˋ ㄓˊ

CHÍNH TRỊ

TOCFL 7
  1. 1.đúng vào lúc
  2. 2.trung thực
  3. 3.ngay thẳng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(toán) giá trị dương

例句Câu ví dụ

  • 1

    西瓜現在正值產季。

    xīguā xiànzài zhèngzhí chǎn jì。

    Dưa hấu hiện nay đang vào mùa sản xuất.

  • 2

    西瓜現在正值盛產期。

    xīguā xiànzài zhèngzhí shèngchǎn qī。

    Đang vào mùa sản xuất dưa hấu

  • 3

    看到人們在正值富足的時候死於飢餓是很痛苦的。

    kàndào rénmen zài zhèngzhí fùzú de shíhou sǐ yú jīè shì hěn tòngkǔ de。

    Nhìn thấy người ta chết đói trong lúc họ đang dư dật là rất đau lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正值 nghĩa là gì? · Kaori Dict