正直
zhèngzhí
[ㄓㄥˋ ㄓˊ]
CHÍNH TRỰC
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.ngay thẳng
- 2.chính trực
- 3.thật thà

例句Câu ví dụ
- 1
他十分正直。
tā shífēn zhèngzhí。
Anh ấy rất chính trực
- 2
哪個正直的人會這麼做?
nǎge zhèngzhí de rén huì zhème zuò?
Người nào có đạo đức sẽ làm như vậy?
- 3
我們覺得湯姆是個正直的人。
wǒmen juéde Tāngmǔ shì gě zhèngzhí de rén。
Chúng tôi cho rằng Tom là một người chính trực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.